Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của29
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |