Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |
12 | ![]() ![]() Kk Tamis | 30 | 11 | 19 | 2419-2561 | -142 | 41 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |
12 | ![]() ![]() Kk Tamis | 30 | 11 | 19 | 2419-2561 | -142 | 41 | TBBBB |