Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 18 | 12 | 2659-2587 | 72 | 48 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 13 | 17 | 2504-2487 | 17 | 43 | BBTTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 18 | 12 | 2659-2587 | 72 | 48 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 13 | 17 | 2504-2487 | 17 | 43 | BBTTB |