Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2455-2469 | -14 | 46 | TBBTB |
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 14 | 16 | 2589-2569 | 20 | 44 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2455-2469 | -14 | 46 | TBBTB |
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 14 | 16 | 2589-2569 | 20 | 44 | BBBBT |