Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kk Zlatibor | 30 | 21 | 9 | 2647-2404 | 243 | 51 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 10 | 20 | 2411-2455 | -44 | 40 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kk Zlatibor | 30 | 21 | 9 | 2647-2404 | 243 | 51 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 10 | 20 | 2411-2455 | -44 | 40 | BBBBB |