Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 10 | 20 | 2411-2455 | -44 | 40 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 10 | 20 | 2411-2455 | -44 | 40 | BBBBB |