Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 14 | 16 | 2589-2569 | 20 | 44 | BBBBT |
14 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 9 | 21 | 2343-2473 | -130 | 39 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 14 | 16 | 2589-2569 | 20 | 44 | BBBBT |
14 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 9 | 21 | 2343-2473 | -130 | 39 | TTBTB |