Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 20 | 10 | 2594-2467 | 127 | 50 | BBTBT |
14 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 9 | 21 | 2343-2473 | -130 | 39 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 20 | 10 | 2594-2467 | 127 | 50 | BBTBT |
14 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 9 | 21 | 2343-2473 | -130 | 39 | TTBTB |