Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 20 | 10 | 2594-2467 | 127 | 50 | BBTBT |
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 20 | 10 | 2594-2467 | 127 | 50 | BBTBT |
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |