Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 13 | 17 | 2504-2487 | 17 | 43 | BBTTB |
14 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 9 | 21 | 2343-2473 | -130 | 39 | TTBTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 13 | 17 | 2504-2487 | 17 | 43 | BBTTB |
14 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 9 | 21 | 2343-2473 | -130 | 39 | TTBTB |