Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sloboda | 30 | 21 | 9 | 2536-2345 | 191 | 51 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2455-2469 | -14 | 46 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sloboda | 30 | 21 | 9 | 2536-2345 | 191 | 51 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2455-2469 | -14 | 46 | TBBTB |