Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Sombor | 30 | 19 | 11 | 2728-2579 | 149 | 49 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2455-2469 | -14 | 46 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Sombor | 30 | 19 | 11 | 2728-2579 | 149 | 49 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2455-2469 | -14 | 46 | TBBTB |