Ngày thi đấu 1
|
14
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
6
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 14
53
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bengaluru FC
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất
BGLEBE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BGLEBE
Tài 0.5
96‏%
1.75
92‏%
1.13
Tài 1.5
79‏%
1.75
71‏%
1.13
Tài 2.5
57‏%
1.75
46‏%
1.13
Tài 3.5
32‏%
1.75
25‏%
1.13
Tài 4.5
21‏%
1.75
13‏%
1.13
Tài 5.5
11‏%
1.75
4‏%
1.13
Xỉu 0.5
4‏%
1.75
8‏%
1.13
Xỉu 1.5
21‏%
1.75
29‏%
1.13
Xỉu 2.5
43‏%
1.75
54‏%
1.13
Xỉu 3.5
68‏%
1.75
75‏%
1.13
Xỉu 4.5
79‏%
1.75
88‏%
1.13
Xỉu 5.5
89‏%
1.75
96‏%
1.13

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bengaluru FC
SC East Bengal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chhetri, Sunil
11
28140640.50
Mendez, Edgar
17
2790310.33
M
Williams, Ryan
7
2270100.32
M
Noguera, Alberto
10
2650200.19
Pereyra Diaz, Jorge
30
1830200.17
H
Bheke, Rahul
2
2630100.12

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lalhlansanga, David
14
1740300.24
Diamantakos, Dimitris
9
1940210.21
Puthiya Valappill, Vishnu
7
2240000.18
Messi Bouli, Raphael Eric
28
520100.40
Hijazi, Maher Hijazi
19
1320000.15
M
Singh, Jeakson
25
1820100.11

Sân vận động - Sree Kanteerava Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
22
53.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
46.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc153