Ngày thi đấu 5
|
20
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
14
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 14
20
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohammedan SC
Kerala Blasters FC
Các trận đấu gần nhất
MHMKER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MHMKER
Tài 0.5
83‏%
0.5
96‏%
1.38
Tài 1.5
67‏%
0.5
79‏%
1.38
Tài 2.5
50‏%
0.5
63‏%
1.38
Tài 3.5
29‏%
0.5
29‏%
1.38
Tài 4.5
0‏%
0.5
17‏%
1.38
Tài 5.5
0‏%
0.5
8‏%
1.38
Xỉu 0.5
17‏%
0.5
4‏%
1.38
Xỉu 1.5
33‏%
0.5
21‏%
1.38
Xỉu 2.5
50‏%
0.5
38‏%
1.38
Xỉu 3.5
71‏%
0.5
71‏%
1.38
Xỉu 4.5
100‏%
0.5
83‏%
1.38
Xỉu 5.5
100‏%
0.5
92‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohammedan SC
Kerala Blasters FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohammedan SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kasimov, Mirjalol
1820110.11
Lalremsanga, F
29
2320210.09
Hansda, R
89
510100.20
Schmerbock, Marc Andre
44
610000.17
Singh, Manvir
15
1010000.10
Manzoki, Cesar Lobi
17
1210000.08

Các cầu thủ
-
Kerala Blasters FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jimenez Nunez, Jesus
9
18110120.61
M
Noah Wail, Sadaoui
77
1970310.37
Peprah, Kwame
14
2360200.26
M
Singh Thingujam, Korou
11
1720000.12
M
Lagator, Dusan
94
710000.14
M
Kannoly, Rahul
10
1110100.09

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
32
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
54
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ179
Tổng số bàn thắng87
Tổng Phạt Góc334