Ngày thi đấu 6
|
22
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Bhubaneswar
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
13
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 14
7
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odisha FC
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất
ODIEBE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ODIEBE
Tài 0.5
88‏%
1.83
92‏%
1.13
Tài 1.5
83‏%
1.83
71‏%
1.13
Tài 2.5
71‏%
1.83
46‏%
1.13
Tài 3.5
50‏%
1.83
25‏%
1.13
Tài 4.5
33‏%
1.83
13‏%
1.13
Tài 5.5
13‏%
1.83
4‏%
1.13
Xỉu 0.5
13‏%
1.83
8‏%
1.13
Xỉu 1.5
17‏%
1.83
29‏%
1.13
Xỉu 2.5
29‏%
1.83
54‏%
1.13
Xỉu 3.5
50‏%
1.83
75‏%
1.13
Xỉu 4.5
67‏%
1.83
88‏%
1.13
Xỉu 5.5
88‏%
1.83
96‏%
1.13

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odisha FC
SC East Bengal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
2190230.43
M
Boumous, Hugo
8
2160100.29
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2150100.24
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
2150200.24
Krishna, Roy
21
930100.33
Gomes Nascimento, Dorielton
90
1030000.30

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lalhlansanga, David
14
1740300.24
Diamantakos, Dimitris
9
1940210.21
Puthiya Valappill, Vishnu
7
2240000.18
Messi Bouli, Raphael Eric
28
520100.40
Hijazi, Maher Hijazi
19
1320000.15
M
Singh, Jeakson
25
1820100.11

Sân vận động - Kalinga Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
48.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
51.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ38
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc136