Ngày thi đấu 14
|
27
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
14
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 14
20
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohammedan SC
Odisha FC
Các trận đấu gần nhất
MHMODI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MHMODI
Tài 0.5
83‏%
0.5
88‏%
1.83
Tài 1.5
67‏%
0.5
83‏%
1.83
Tài 2.5
50‏%
0.5
71‏%
1.83
Tài 3.5
29‏%
0.5
50‏%
1.83
Tài 4.5
0‏%
0.5
33‏%
1.83
Tài 5.5
0‏%
0.5
13‏%
1.83
Xỉu 0.5
17‏%
0.5
13‏%
1.83
Xỉu 1.5
33‏%
0.5
17‏%
1.83
Xỉu 2.5
50‏%
0.5
29‏%
1.83
Xỉu 3.5
71‏%
0.5
50‏%
1.83
Xỉu 4.5
100‏%
0.5
67‏%
1.83
Xỉu 5.5
100‏%
0.5
88‏%
1.83

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohammedan SC
Odisha FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohammedan SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kasimov, Mirjalol
1820110.11
Lalremsanga, F
29
2320210.09
Hansda, R
89
510100.20
Schmerbock, Marc Andre
44
610000.17
Singh, Manvir
15
1010000.10
Manzoki, Cesar Lobi
17
1210000.08

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
2190230.43
M
Boumous, Hugo
8
2160100.29
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2150100.24
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
2150200.24
Krishna, Roy
21
930100.33
Gomes Nascimento, Dorielton
90
1030000.30

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
32
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
54
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ179
Tổng số bàn thắng87
Tổng Phạt Góc334