Thống Kê Mùa Giải
IRGENE
IRGENE
80.2Points79.5
32.6Rebounds39.4
17.3Assists18.3
6.8Steals7.8
1.1Blocks2.1
12.5Turnovers13.8
59.4Field Goals Attempted68.9
49%Field Goal Percentage42%
23.2Three Pointers Attempted26.6
38%Three Point Percentage34%
18.1Free Throws Attempted18.3
74%Free Throw Percentage69%
Bảng xếp hạng
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 32 | 11 | 21 | 2544-2730 | -186 | 43 | TTTBB |
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 26 | 13 | 13 | 2242-2175 | 67 | 39 | BBBTB |
12 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 26 | 8 | 18 | 2051-2238 | -187 | 34 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11





