Ngày thi đấu 5
|
26
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50095
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
5
H21:5
H10:3
7
/ 36
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 36
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
87011751221
2
Barcelona
861128131519
3
Arsenal
86111631319
4
Inter
86111111019
5
Atlético
86022012818
6
Leverkusen
8512157816
7
Lille
85121710716
8
Aston Villa
8512136716
9
Atalanta
84312061415
10
Dortmund
850322121015
11
Real
85032012815
12
B.Munich
85032012815
13
Milan
85031411315
14
Eindhoven
84221612414
15
PSG
8413149513
16
Benfica
84131612413
17
Monaco
84131313013
18
Brest
84131011-113
19
Feyenoord
84131821-313
20
Juventus
833297212
21
Celtic
83321314-112
22
Man City
83231814411
23
Sporting CP
83231312111
24
Club Brugge
8323711-411
25
Dinamo Zagreb
83231219-711
26
Stuttgart
83141317-410
27
Shakhtar
8215816-87
28
Bologna
813449-56
29
Crvena Zvezda
82061322-96
30
Sturm Graz
8206514-96
31
Sparta Prague
8116721-144
32
Leipzig
8107815-73
33
Girona
8107513-83
34
Salzburg
8107527-223
35
Slovan Bratislava
8008727-200
36
Young Boys
8008324-210

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sporting CP
Arsenal
Các trận đấu gần nhất
SPOARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPOARS
Tài 0.5
90‏%
1.3
93‏%
2.21
Tài 1.5
90‏%
1.3
71‏%
2.21
Tài 2.5
50‏%
1.3
64‏%
2.21
Tài 3.5
20‏%
1.3
21‏%
2.21
Tài 4.5
20‏%
1.3
14‏%
2.21
Tài 5.5
10‏%
1.3
14‏%
2.21
Xỉu 0.5
10‏%
1.3
7‏%
2.21
Xỉu 1.5
10‏%
1.3
29‏%
2.21
Xỉu 2.5
50‏%
1.3
36‏%
2.21
Xỉu 3.5
80‏%
1.3
79‏%
2.21
Xỉu 4.5
80‏%
1.3
86‏%
2.21
Xỉu 5.5
90‏%
1.3
86‏%
2.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sporting CP
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sporting CP

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gyokeres, Viktor
9
860220.75
Santos, Nuno
11
210000.50
H
Inacio, Goncalo
25
710000.14
M
Braganca, Daniel
23
810100.13
H
Debast, Zeno
6
810100.13
M
Catamo, Geny
10
810000.13

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Saka, Bukayo
7
960210.67
Havertz, Kai
29
840100.50
M
Rice, Declan
41
1340000.31
M
Odegaard, Martin
8
1130100.27
Nwaneri, Ethan
22
720100.29
M
Merino, Mikel
23
1220100.17

Sân vận động - Estadio Jose Alvalade

Bàn Thắng Hiệp Một
7
38.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
11
61.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận42.747
Tổng Số Thẻ26
Tổng số bàn thắng18
Tổng Phạt Góc51