Bảng xếp hạng|NB I 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zalakeramia ZTE KK | 26 | 14 | 12 | 2224-2157 | 67 | 1.031 | 0.538 | 40 | TBBTB |
6 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 14 | 12 | 2288-2302 | -14 | 0.994 | 0.538 | 40 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của23
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zalakeramia ZTE KK | 26 | 14 | 12 | 2224-2157 | 67 | 1.031 | 0.538 | 40 | TBBTB |
6 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 14 | 12 | 2288-2302 | -14 | 0.994 | 0.538 | 40 | TBTBT |