Bảng Xếp Hạng
NB I 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zalakeramia ZTE KK | 26 | 14 | 12 | 2224-2157 | 67 | 1.031 | 0.538 | 40 | TBBTB |
9 | ![]() ![]() Universitas Pecs | 26 | 13 | 13 | 2062-2127 | -65 | 0.969 | 0.5 | 39 | BTBTB |
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Universitas Pecs | 10 | 7 | 3 | 820-731 | 89 | 1.122 | 0.7 | 23 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8





