Bảng Xếp Hạng
NB I 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 14 | 12 | 2288-2302 | -14 | 0.994 | 0.538 | 40 | TBTBT |
14 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 5 | 21 | 1899-2212 | -313 | 0.858 | 0.192 | 31 | TTTBT |
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 10 | 7 | 3 | 748-747 | 1 | 1.001 | 0.7 | 18 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của22





