Bảng Xếp Hạng
NB I 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Zalakeramia ZTE KK | 26 | 14 | 12 | 2224-2157 | 67 | 1.031 | 0.538 | 40 | TBBTB |
12 | ![]() ![]() OSE Lions | 26 | 7 | 19 | 1995-2248 | -253 | 0.887 | 0.269 | 33 | TBTTT |
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() OSE Lions | 10 | 4 | 6 | 805-813 | -8 | 0.99 | 0.4 | 17 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của16





