Bảng Xếp Hạng
NB I 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Universitas Pecs | 26 | 13 | 13 | 2062-2127 | -65 | 0.969 | 0.5 | 39 | BTBTB |
14 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 5 | 21 | 1899-2212 | -313 | 0.858 | 0.192 | 31 | TTTBT |
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Universitas Pecs | 10 | 7 | 3 | 820-731 | 89 | 1.122 | 0.7 | 23 | BTBTB |
4 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 10 | 7 | 3 | 748-747 | 1 | 1.001 | 0.7 | 18 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





