Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 18 | 16 | 2599-2588 | 11 | 1.004 | 0.529 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 18 | 16 | 2599-2588 | 11 | 1.004 | 0.529 | TTBBB |