Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 34 | 19 | 15 | 2612-2540 | 72 | 1.028 | 0.559 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 18 | 16 | 2599-2588 | 11 | 1.004 | 0.529 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 34 | 19 | 15 | 2612-2540 | 72 | 1.028 | 0.559 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 18 | 16 | 2599-2588 | 11 | 1.004 | 0.529 | TTBBB |