Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
9 | ![]() ![]() Sao Jose | 34 | 17 | 17 | 2658-2656 | 2 | 1.001 | 0.5 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
9 | ![]() ![]() Sao Jose | 34 | 17 | 17 | 2658-2656 | 2 | 1.001 | 0.5 | TTBTB |