Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |