Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 34 | 17 | 17 | 2776-2709 | 67 | 1.025 | 0.5 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 34 | 17 | 17 | 2776-2709 | 67 | 1.025 | 0.5 | BBTTT |