Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 34 | 17 | 17 | 2776-2709 | 67 | 1.025 | 0.5 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 34 | 17 | 17 | 2776-2709 | 67 | 1.025 | 0.5 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |