Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |