Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |