Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() Pato Basquete | 34 | 13 | 21 | 2771-2834 | -63 | 0.978 | 0.382 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() Pato Basquete | 34 | 13 | 21 | 2771-2834 | -63 | 0.978 | 0.382 | TBBBT |