Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |