Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 29 | 5 | 2796-2411 | 385 | 1.16 | 0.853 | TTTBT |
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của39
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 29 | 5 | 2796-2411 | 385 | 1.16 | 0.853 | TTTBT |
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |