Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 34 | 25 | 9 | 2877-2572 | 305 | 1.119 | 0.735 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Unifacisa | 34 | 16 | 18 | 2561-2565 | -4 | 0.998 | 0.471 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 34 | 25 | 9 | 2877-2572 | 305 | 1.119 | 0.735 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Unifacisa | 34 | 16 | 18 | 2561-2565 | -4 | 0.998 | 0.471 | TBTBB |