Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 29 | 5 | 2796-2411 | 385 | 1.16 | 0.853 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 29 | 5 | 2796-2411 | 385 | 1.16 | 0.853 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |