Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Pato Basquete | 34 | 13 | 21 | 2771-2834 | -63 | 0.978 | 0.382 | TBBBT |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Pato Basquete | 34 | 13 | 21 | 2771-2834 | -63 | 0.978 | 0.382 | TBBBT |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |