Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |