Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |
16 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 2 | 28 | 2188-2665 | -477 | 32 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |
16 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 2 | 28 | 2188-2665 | -477 | 32 | BBBBB |