Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 30 | 21 | 9 | 2534-2373 | 161 | 51 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
- 202523 thg 12, 2025Cúp Vòng 2

Steaua BucurestiH25966Csm Corona Brasov
17 thg 12, 2025Cúp Vòng 2
Csm Corona BrasovH28392Steaua Bucuresti
01 thg 10, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 1
Csm Corona BrasovH29186Steaua Bucuresti
15 thg 3, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 23
Csm Corona BrasovH28574Steaua Bucuresti




