Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22 | 8 | 2609-2404 | 205 | 52 | TTBBB |
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22 | 8 | 2609-2404 | 205 | 52 | TTBBB |
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |