Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 30 | 13 | 17 | 2639-2704 | -65 | 43 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 30 | 13 | 17 | 2639-2704 | -65 | 43 | BBBTT |