Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 30 | 22 | 8 | 2779-2435 | 344 | 52 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 30 | 22 | 8 | 2779-2435 | 344 | 52 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |