Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |