Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22 | 8 | 2609-2404 | 205 | 52 | TTBBB |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22 | 8 | 2609-2404 | 205 | 52 | TTBBB |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |