Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của38
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |