Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |