Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của48
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |