Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |
16 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 2 | 28 | 2188-2665 | -477 | 32 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |
16 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 2 | 28 | 2188-2665 | -477 | 32 | BBBBB |