Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 12 | 18 | 2367-2437 | -70 | 42 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 12 | 18 | 2367-2437 | -70 | 42 | TTTBB |